Khai thông tiếng Pháp là gì?
"khai thông" trong tiếng Pháp là déboucher (ngoại động từ), frayer (ngoại động từ).
déboucher Ngoại động từ
/de.bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khai thông, bỏ chỗ tắc.
- Déboucher un tuyau khai thông một ống
frayer Ngoại động từ
/fʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở lối, khai thông.
- Frayer un passage mở một lối đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- désengorgerNgoại động từ · Thông, khai thông, làm hết tắc
- désobstruerNgoại động từ · Khai thông
- dégagerNgoại động từ · Dọn quang, khai thông
- désopilerNgoại động từ · Khai thông
- dégagementDanh từ · Sự dọn quang, sự khai thông
- débouchoirDanh từ · Cái khai thông (ống tắc...)
- débouchementDanh từ · Sự khai thông
Câu hỏi thường gặp
Khai thông tiếng Pháp là gì?
"khai thông" trong tiếng Pháp là déboucher (ngoại động từ), frayer (ngoại động từ).