TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débouchement

danh từ giống đực (m)
/de.buʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débouchement nghĩa là sự khai thông.

Nghĩa của débouchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự khai thông.

Dạng từ của débouchement

Đi với mạo từ: un débouchement · le débouchement

Số nhiềudébouchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debouchement; uncorking; unblocking

Câu hỏi thường gặp

débouchement nghĩa là gì?

débouchement (danh từ) nghĩa là sự khai thông.

débouchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débouchement (giọng Pháp chuẩn): /de.buʃ.mɑ̃/.

débouchement là giống đực hay giống cái?

débouchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.