débouchement
danh từ giống đực (m)
/de.buʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
débouchement nghĩa là sự khai thông.
Nghĩa của débouchement
Danh từ · giống đực
- Sự khai thông.
Dạng từ của débouchement
Đi với mạo từ: un débouchement · le débouchement
| Số nhiều | débouchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debouchement; uncorking; unblocking
Câu hỏi thường gặp
débouchement nghĩa là gì?
débouchement (danh từ) nghĩa là sự khai thông.
débouchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débouchement (giọng Pháp chuẩn): /de.buʃ.mɑ̃/.
débouchement là giống đực hay giống cái?
débouchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).