Khai quật tiếng Pháp là gì?
"khai quật" trong tiếng Pháp là déterrer (ngoại động từ).
déterrer Ngoại động từ
/de.tɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào lên, bới lên, khai quật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai quật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khai quật tiếng Pháp là gì?
"khai quật" trong tiếng Pháp là déterrer (ngoại động từ).