TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déterrement

danh từ giống đực (m)
/detɛʁmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déterrement nghĩa là sự đào lên, sự khai quật.

Nghĩa của déterrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đào lên, sự khai quật.

Dạng từ của déterrement

Đi với mạo từ: un déterrement · le déterrement

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déterrement

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

déterrement nghĩa là gì?

déterrement (danh từ) nghĩa là sự đào lên, sự khai quật.

déterrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déterrement (giọng Pháp chuẩn): /detɛʁmɑ̃/.

déterrement là giống đực hay giống cái?

déterrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.