Khốn khổ tiếng Pháp là gì?
"khốn khổ" trong tiếng Pháp là misérable (tính từ), malheureux (tính từ), paumé (tính từ).
misérable Tính từ
/mi.ze.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khốn khổ.
- Famille misérable gia đình khốn khổ
malheureux Tính từ
/ma.lœ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khốn khổ.
- Un enfant malheureux đứa trẻ khốn khổ
paumé Tính từ
/pɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghèo khổ, khốn khổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khốn khổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khốn khổ tiếng Pháp là gì?
"khốn khổ" trong tiếng Pháp là misérable (tính từ), malheureux (tính từ), paumé (tính từ).