paumé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
paumé nghĩa là nghèo khổ, khốn khổ.
Nghĩa của paumé
Tính từ
- Thông tục Nghèo khổ, khốn khổ.
- Thân mật Bị lạc.
- Nghĩa bóng Nhớn nhác.
- Il est complètement pauménó hoàn toàn nhớn nhác
Dạng từ của paumé
| Số nhiều | paumés |
| Giống cái | paumée |
| Giống cái số nhiều | paumées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paumé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lost; out of one's depth; godforsaken
- Danh từ lost soul; sad sack, loser, social misfit
Câu hỏi thường gặp
paumé nghĩa là gì?
paumé (tính từ) nghĩa là nghèo khổ, khốn khổ.
paumé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paumé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.me/.