TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paumé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

paumé nghĩa là nghèo khổ, khốn khổ.

Nghĩa của paumé

Tính từ

  1. Thông tục Nghèo khổ, khốn khổ.
  2. Thân mật Bị lạc.
  3. Nghĩa bóng Nhớn nhác.
    • Il est complètement pauménó hoàn toàn nhớn nhác

Dạng từ của paumé

Số nhiềupaumés
Giống cáipaumée
Giống cái số nhiềupaumées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paumé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lost; out of one's depth; godforsaken
  • Danh từ lost soul; sad sack, loser, social misfit

Câu hỏi thường gặp

paumé nghĩa là gì?

paumé (tính từ) nghĩa là nghèo khổ, khốn khổ.

paumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paumé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.