TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paumier

danh từ giống đực (m)
/pomje/ giọng máy của trình duyệt

paumier nghĩa là con đanh năm tuổi.

Nghĩa của paumier

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Con đanh năm tuổi.

Dạng từ của paumier

Đi với mạo từ: un paumier · le paumier

Số nhiềupaumiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a jeu de paume player; someone who sells jeu de paume equipment

Câu hỏi thường gặp

paumier nghĩa là gì?

paumier (danh từ) nghĩa là con đanh năm tuổi.

paumier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paumier (giọng Pháp chuẩn): /pomje/.

paumier là giống đực hay giống cái?

paumier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.