TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khỏi tiếng Pháp là gì?

"khỏi" trong tiếng Pháp là guérir (nội động từ).

guérir Nội động từ

/ɡe.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏi bệnh, khỏi.

  • Ça m'a pris plus d'un mois pour guérir de mon rhume. Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm.
  • Tu ne peux pas guérir un cœur brisé. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.

Xem đầy đủ từ "guérir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khỏi tiếng Pháp là gì?

"khỏi" trong tiếng Pháp là guérir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.