Khăn trùm tiếng Pháp là gì?
"khăn trùm" trong tiếng Pháp là fichu (danh từ), chaperon (danh từ).
fichu Danh từ · giống đực
/fi.ʃy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn choàng vai; khăn trùm.
chaperon Danh từ · giống đực
/ʃa.pʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn choàng, khăn trùm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn trùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khăn trùm tiếng Pháp là gì?
"khăn trùm" trong tiếng Pháp là fichu (danh từ), chaperon (danh từ).