TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guimpe

danh từ giống cái (f)
/ɡɛ̃p/ giọng máy của trình duyệt

guimpe nghĩa là khăn trùm.

Nghĩa của guimpe

Danh từ · giống cái

  1. Khăn trùm (của nữ tu sĩ).
  2. Áo sơ mi thêu cộc tay (mặc trong áo hở cổ).

Dạng từ của guimpe

Đi với mạo từ: une guimpe · la guimpe

Số nhiềuguimpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wimple; chemisette (UK), dickey (US)

Câu hỏi thường gặp

guimpe nghĩa là gì?

guimpe (danh từ) nghĩa là khăn trùm.

guimpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guimpe (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃p/.

guimpe là giống đực hay giống cái?

guimpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.