guimpe
danh từ giống cái (f)
/ɡɛ̃p/ giọng máy của trình duyệt
guimpe nghĩa là khăn trùm.
Nghĩa của guimpe
Danh từ · giống cái
- Khăn trùm (của nữ tu sĩ).
- Áo sơ mi thêu cộc tay (mặc trong áo hở cổ).
Dạng từ của guimpe
Đi với mạo từ: une guimpe · la guimpe
| Số nhiều | guimpes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wimple; chemisette (UK), dickey (US)
Câu hỏi thường gặp
guimpe nghĩa là gì?
guimpe (danh từ) nghĩa là khăn trùm.
guimpe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guimpe (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃p/.
guimpe là giống đực hay giống cái?
guimpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).