TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guimbarde

danh từ giống cái (f)
/ɡɛ̃.baʁd/ giọng máy của trình duyệt

guimbarde nghĩa là xe tàng, xe cà khổ, cái bào rãnh.

Nghĩa của guimbarde

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Xe tàng, xe cà khổ.
  2. Kỹ thuật Cái bào rãnh.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Đàn ghimbac.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Điệu vũ ghimbac.

Dạng từ của guimbarde

Đi với mạo từ: une guimbarde · la guimbarde

Số nhiềuguimbardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jew's harp; banger (UK), old car

Câu hỏi thường gặp

guimbarde nghĩa là gì?

guimbarde (danh từ) nghĩa là xe tàng, xe cà khổ, cái bào rãnh.

guimbarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guimbarde (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃.baʁd/.

guimbarde là giống đực hay giống cái?

guimbarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.