TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khăn quàng cổ tiếng Pháp là gì?

"khăn quàng cổ" trong tiếng Pháp là écharpe (danh từ).

écharpe Danh từ · giống cái

/e.ʃaʁp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn quàng.

Xem đầy đủ từ "écharpe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn quàng cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khăn quàng cổ tiếng Pháp là gì?

"khăn quàng cổ" trong tiếng Pháp là écharpe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.