TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écharpe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ʃaʁp/ giọng máy của trình duyệt

écharpe nghĩa là băng chéo, đai.

Nghĩa của écharpe

Danh từ · giống cái

  1. Băng chéo, đai (ở lễ phục).
  2. Y học Băng chéo.
  3. Khăn quàng.
  4. Kỹ thuật Thanh chéo.
  5. Dây kéo vữa, dây kéo vật liệu (của thợ nề).

Dạng từ của écharpe

Đi với mạo từ: une écharpe · l'écharpe

Số nhiềuécharpes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écharpe

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với écharpe

  • en écharpe — (đeo) chéo qua vai; chéo, xiên
    • Automobile prise en écharpe par une autrechiếc xe ô tô bị xe khác đâm chéo phải
    • Souffle en écharpe(y học) tiếng thổi lan chéo
  • tir en écharpe; tir d'écharpe — (quân sự) sự bắn chéo
  • l'écharpe d'lris — cầu vồng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarf; sash; sling (hanging bandage)

Câu hỏi thường gặp

écharpe nghĩa là gì?

écharpe (danh từ) nghĩa là băng chéo, đai.

écharpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écharpe (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃaʁp/.

écharpe là giống đực hay giống cái?

écharpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.