TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écharner

/e.ʃaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

écharner nghĩa là nạo thịt.

Nghĩa của écharner

Ngoại động từ

  1. Nạo thịt (ở da thú).

Câu hỏi thường gặp

écharner nghĩa là gì?

écharner (ngoại động từ) nghĩa là nạo thịt.

écharner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écharner (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃaʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.