Khăn tiếng Pháp là gì?
"khăn" trong tiếng Pháp là turban (danh từ), coiffure (danh từ), bandeau (danh từ).
turban Danh từ · giống đực
/tyʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn (đội đầu).
coiffure Danh từ · giống cái
/kwa.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ đội đầu, khăn, mũ.
bandeau Danh từ · giống đực
/bɑ̃.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dải vấn đầu, khăn.
serviette Danh từ · giống cái
/sɛʁ.vjɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khăn mặt, khăn ăn.
- Pourriez-vous me passer une serviette ? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không?
- Essuie ton visage avec une serviette. Dùng khăn lau khô mặt đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khăn tiếng Pháp là gì?
"khăn" trong tiếng Pháp là turban (danh từ), coiffure (danh từ), bandeau (danh từ).