TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khăn tiếng Pháp là gì?

"khăn" trong tiếng Pháp là turban (danh từ), coiffure (danh từ), bandeau (danh từ).

turban Danh từ · giống đực

/tyʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn (đội đầu).

Xem đầy đủ từ "turban": giống, cách chia, thành ngữ →

coiffure Danh từ · giống cái

/kwa.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ đội đầu, khăn, mũ.

Xem đầy đủ từ "coiffure": giống, cách chia, thành ngữ →

bandeau Danh từ · giống đực

/bɑ̃.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dải vấn đầu, khăn.

Xem đầy đủ từ "bandeau": giống, cách chia, thành ngữ →

serviette Danh từ · giống cái

/sɛʁ.vjɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn mặt, khăn ăn.

  • Pourriez-vous me passer une serviette ? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không?
  • Essuie ton visage avec une serviette. Dùng khăn lau khô mặt đi.

Xem đầy đủ từ "serviette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khăn tiếng Pháp là gì?

"khăn" trong tiếng Pháp là turban (danh từ), coiffure (danh từ), bandeau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.