TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không gian tiếng Pháp là gì?

"không gian" trong tiếng Pháp là espace (danh từ), spatial (tính từ).

espace Danh từ · giống đực

/ɛs.ˈpa.sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gian.

  • L’espace recèle des possibilités infinies. Không gian chứa đựng vô vàn khả năng.
  • L’espace offre des défis infinis. Không gian đưa ra vô hạn thử hạn.

Xem đầy đủ từ "espace": giống, cách chia, thành ngữ →

spatial Tính từ

/spa.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc không gian.

  • Les voyages spatiaux sont dangereux. Du hành không gian là nguy hiểm.
  • L'infinité spatiale sự vô tận của không gian

Xem đầy đủ từ "spatial": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không gian tiếng Pháp là gì?

"không gian" trong tiếng Pháp là espace (danh từ), spatial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.