TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spatialité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

spatialité nghĩa là tính không gian.

Nghĩa của spatialité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không gian.

Dạng từ của spatialité

Đi với mạo từ: une spatialité · la spatialité

Số nhiềuspatialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spatiality; spaciousness

Câu hỏi thường gặp

spatialité nghĩa là gì?

spatialité (danh từ) nghĩa là tính không gian.

spatialité là giống đực hay giống cái?

spatialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.