TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không có tiếng Pháp là gì?

"không có" trong tiếng Pháp là a (tiền tố), sans (giới từ), hormis (giới từ).

a Tiền tố

/a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không, không có.

Xem đầy đủ từ "a": giống, cách chia, thành ngữ →

sans Giới từ

/sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không.

  • Sans qu'il y ait eu de vent, la porte s'ouvrit d'elle-même. Mặc dù không có gió, cánh cửa tự mở ra.
  • Est-ce que tu peux imaginer ce que notre vie serait sans électricité ? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?

Xem đầy đủ từ "sans": giống, cách chia, thành ngữ →

hormis Giới từ

/ɔʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ ra, không kể.

Xem đầy đủ từ "hormis": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không có tiếng Pháp là gì?

"không có" trong tiếng Pháp là a (tiền tố), sans (giới từ), hormis (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.