TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không đầy đủ tiếng Pháp là gì?

"không đầy đủ" trong tiếng Pháp là manque (tính từ), incomplet (tính từ).

manque Tính từ

/mɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồi; không đầy đủ.

  • à la manque (thông tục) không ra gì
  • Artiste à la manque nghệ sĩ không ra gì

Xem đầy đủ từ "manque": giống, cách chia, thành ngữ →

incomplet Tính từ

/ɛ̃.kɔ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đủ, không đầy đủ, thiếu, khuyết.

  • Une définition incomplète một định nghĩa không đầy đủ
  • Liste incomplète danh sách thiếu

Xem đầy đủ từ "incomplet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không đầy đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không đầy đủ tiếng Pháp là gì?

"không đầy đủ" trong tiếng Pháp là manque (tính từ), incomplet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.