Không đầy đủ tiếng Pháp là gì?
"không đầy đủ" trong tiếng Pháp là manque (tính từ), incomplet (tính từ).
manque Tính từ
/mɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồi; không đầy đủ.
- à la manque (thông tục) không ra gì
- Artiste à la manque nghệ sĩ không ra gì
incomplet Tính từ
/ɛ̃.kɔ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đủ, không đầy đủ, thiếu, khuyết.
- Une définition incomplète một định nghĩa không đầy đủ
- Liste incomplète danh sách thiếu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không đầy đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không đầy đủ tiếng Pháp là gì?
"không đầy đủ" trong tiếng Pháp là manque (tính từ), incomplet (tính từ).