Khôn ngoan tiếng Pháp là gì?
"khôn ngoan" trong tiếng Pháp là sage (tính từ), sagesse (danh từ).
sage Tính từ
/saʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khôn ngoan, khôn khéo.
- Les vieux ne sont pas toujours plus sages que les jeunes. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.
- Agir en homme sage hành động khôn ngoan
sagesse Danh từ · giống cái
/sa.ʒɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khôn ngoan, sự khôn khéo.
- Il faut de la sagesse pour comprendre la sagesse : la musique n'est rien si le public est sourd. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
- Agir avec sagesse hành động khôn ngoan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôn ngoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khôn ngoan tiếng Pháp là gì?
"khôn ngoan" trong tiếng Pháp là sage (tính từ), sagesse (danh từ).