sapience
danh từ giống cái (f)
/sa.pjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
sapience nghĩa là sự khôn ngoan.
Nghĩa của sapience
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự khôn ngoan.
Dạng từ của sapience
Đi với mạo từ: une sapience · la sapience
| Số nhiều | sapiences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom, sapience
Câu hỏi thường gặp
sapience nghĩa là gì?
sapience (danh từ) nghĩa là sự khôn ngoan.
sapience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sapience (giọng Pháp chuẩn): /sa.pjɑ̃s/.
sapience là giống đực hay giống cái?
sapience là danh từ giống cái (dùng với une, la).