TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sapin nghĩa là lãnh sam.

Nghĩa của sapin

Danh từ · giống đực

  1. Lãnh sam (cây, gỗ).
    • sentir le sapin(thân mật) chẳng sống bao lâu nữa

Dạng từ của sapin

Đi với mạo từ: un sapin · le sapin

Số nhiềusapins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fir, fir tree

Câu hỏi thường gặp

sapin nghĩa là gì?

sapin (danh từ) nghĩa là lãnh sam.

sapin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapin (giọng Pháp chuẩn): /sa.pɛ̃/.

sapin là giống đực hay giống cái?

sapin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.