TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapidité

danh từ giống cái (f)
/sa.pi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

sapidité nghĩa là tính có vị.

Nghĩa của sapidité

Danh từ · giống cái

  1. Tính có vị.

Dạng từ của sapidité

Đi với mạo từ: une sapidité · la sapidité

Số nhiềusapidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sapidité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapidity, tastiness

Câu hỏi thường gặp

sapidité nghĩa là gì?

sapidité (danh từ) nghĩa là tính có vị.

sapidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapidité (giọng Pháp chuẩn): /sa.pi.di.te/.

sapidité là giống đực hay giống cái?

sapidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.