Khô tiếng Pháp là gì?
"khô" trong tiếng Pháp là sec (tính từ).
sec Tính từ
/sɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khô.
- Pendant les dix dernières années, j'ai nourri mon chien avec des croquettes sèches. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.
- Maria est en train de sécher ses cheveux avec le sèche-cheveux. Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khô tiếng Pháp là gì?
"khô" trong tiếng Pháp là sec (tính từ).