TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessèchement

danh từ giống đực (m)
/de.sɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dessèchement nghĩa là sự làm khô, sự khô, sự gầy đét.

Nghĩa của dessèchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm khô, sự khô.
  2. Sự gầy đét.
  3. Nghĩa bóng Sự khô khan tình cảm.

Dạng từ của dessèchement

Đi với mạo từ: un dessèchement · le dessèchement

Số nhiềudessèchements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dessèchement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drying (out)

Câu hỏi thường gặp

dessèchement nghĩa là gì?

dessèchement (danh từ) nghĩa là sự làm khô, sự khô, sự gầy đét.

dessèchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessèchement (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛʃ.mɑ̃/.

dessèchement là giống đực hay giống cái?

dessèchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.