desséchant
/de.se.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
desséchant nghĩa là làm khô, làm cho khô khan.
Nghĩa của desséchant
Tính từ
- Làm khô.
- Nghĩa bóng Làm cho khô khan.
- L'égoisme est desséchanttính ích kỷ làm cho tình cảm khô khan
Dạng từ của desséchant
| Số nhiều | desséchants |
| Giống cái | desséchante /de.se.ʃɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | desséchantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ desiccant, drying
Câu hỏi thường gặp
desséchant nghĩa là gì?
desséchant (tính từ) nghĩa là làm khô, làm cho khô khan.
desséchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desséchant (giọng Pháp chuẩn): /de.se.ʃɑ̃/.