TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khó nhọc tiếng Pháp là gì?

"khó nhọc" trong tiếng Pháp là pénible (tính từ), peiner (nội động từ).

pénible Tính từ

/pe.nibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó nhọc, nặng nhọc.

  • Travail pénible công việc khó nhọc
  • Respiration pénible thở khó nhọc

Xem đầy đủ từ "pénible": giống, cách chia, thành ngữ →

peiner Nội động từ

/pɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó nhọc, vất vả.

  • Il peinait pour s'exprimer nó phát biểu vất vả
  • La voiture peine dans les montées cái xe ì ạch leo dốc

Xem đầy đủ từ "peiner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó nhọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó nhọc tiếng Pháp là gì?

"khó nhọc" trong tiếng Pháp là pénible (tính từ), peiner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.