Khích động tiếng Pháp là gì?
"khích động" trong tiếng Pháp là provoquer (ngoại động từ), inciter (ngoại động từ).
provoquer Ngoại động từ
/pʁɔ.vɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khích, khiêu khích; khích động.
- Provoquer quelqu'un à boire de l'alcool khích ai uống rượu
inciter Ngoại động từ
/ɛ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xui, khiến, xui giục, khích động.
- Sa réponse m'incite à penser qu'il est innocent câu trả lời của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh ta là vô tội
- Inciter quelqu'un au mal xui ai làm điều ác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khích động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khích động tiếng Pháp là gì?
"khích động" trong tiếng Pháp là provoquer (ngoại động từ), inciter (ngoại động từ).