TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khám phá tiếng Pháp là gì?

"khám phá" trong tiếng Pháp là découvrir (ngoại động từ), dévoiler (ngoại động từ), explorer.

découvrir Ngoại động từ

/de.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.

  • Un intellectuel est quelqu'un qui a découvert quelque chose de plus intéressant que le sexe. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục.
  • Découvrir un trésor tìm ra một kho của

Xem đầy đủ từ "découvrir": giống, cách chia, thành ngữ →

dévoiler Ngoại động từ

/de.vwa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khám phá ra, vạch trần.

  • Dévoiler un secret khám phá ra một bí mật
  • Dévoiler les intentions de quelqu'un vạch trần ý đồ của ai

Xem đầy đủ từ "dévoiler": giống, cách chia, thành ngữ →

explorer

/ɛk.splɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

  • Explorer l’espace exige de la précision. Khám phá không gian cần sự chính xác.

Xem đầy đủ từ "explorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khám phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khám phá tiếng Pháp là gì?

"khám phá" trong tiếng Pháp là découvrir (ngoại động từ), dévoiler (ngoại động từ), explorer.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.