TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kể lại tiếng Pháp là gì?

"kể lại" trong tiếng Pháp là raconter (ngoại động từ), narrer (ngoại động từ), conter (ngoại động từ).

raconter Ngoại động từ

/ʁa.kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, kể lại.

  • Raconter une histoire kể một chuyện

Xem đầy đủ từ "raconter": giống, cách chia, thành ngữ →

narrer Ngoại động từ

/na.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể lại, thuật lại.

Xem đầy đủ từ "narrer": giống, cách chia, thành ngữ →

conter Ngoại động từ

/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, thuật.

  • Conter une histoire kể một câu chuyện
  • Contez cela à d'autres hãy đi kể chuyện đó cho kẻ khác nghe

Xem đầy đủ từ "conter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kể lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kể lại tiếng Pháp là gì?

"kể lại" trong tiếng Pháp là raconter (ngoại động từ), narrer (ngoại động từ), conter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.