TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Két tiếng Pháp là gì?

"két" trong tiếng Pháp là caisse (danh từ), citerne (danh từ).

caisse Danh từ · giống cái

/kɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Két.

  • Laisser son argent dans sa caisse bỏ tiền vào két
  • Voler la caisse thụt két

Xem đầy đủ từ "caisse": giống, cách chia, thành ngữ →

citerne Danh từ · giống cái

/si.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Két dầu (trên tàu chở dầu...).

Xem đầy đủ từ "citerne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "két" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Két tiếng Pháp là gì?

"két" trong tiếng Pháp là caisse (danh từ), citerne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.