Két tiếng Pháp là gì?
"két" trong tiếng Pháp là caisse (danh từ), citerne (danh từ).
caisse Danh từ · giống cái
/kɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Két.
- Laisser son argent dans sa caisse bỏ tiền vào két
- Voler la caisse thụt két
citerne Danh từ · giống cái
/si.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Két dầu (trên tàu chở dầu...).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "két" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Két tiếng Pháp là gì?
"két" trong tiếng Pháp là caisse (danh từ), citerne (danh từ).