Hy vọng tiếng Pháp là gì?
"hy vọng" trong tiếng Pháp là espérer (ngoại động từ), espérance (danh từ), espoir (danh từ).
espérer Ngoại động từ
/ɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trông đợi, mong, hy vọng.
- J'espère que vos souhaits se réaliseront. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật.
- Nous pouvons seulement espérer que le gouvernement décide de retirer ses troupes. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.
espérance Danh từ · giống cái
/ɛs.pe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy vọng, kỳ vọng.
- Vous qui entrez, abandonnez toute espérance. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
- L'espérance d'un bel avenir hy vọng một tương lai tươi đẹp
espoir Danh từ · giống đực
/ɛs.pwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mong ước, sự trông mong, sự hy vọng.
- Tant qu'il y a de la vie, il y a de l'espoir. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng.
- Tom semble plein d'espoir. Trông Tom tràn đầy hy vọng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hy vọng tiếng Pháp là gì?
"hy vọng" trong tiếng Pháp là espérer (ngoại động từ), espérance (danh từ), espoir (danh từ).