TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hy vọng tiếng Pháp là gì?

"hy vọng" trong tiếng Pháp là espérer (ngoại động từ), espérance (danh từ), espoir (danh từ).

espérer Ngoại động từ

/ɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trông đợi, mong, hy vọng.

  • J'espère que vos souhaits se réaliseront. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật.
  • Nous pouvons seulement espérer que le gouvernement décide de retirer ses troupes. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.

Xem đầy đủ từ "espérer": giống, cách chia, thành ngữ →

espérance Danh từ · giống cái

/ɛs.pe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy vọng, kỳ vọng.

  • Vous qui entrez, abandonnez toute espérance. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
  • L'espérance d'un bel avenir hy vọng một tương lai tươi đẹp

Xem đầy đủ từ "espérance": giống, cách chia, thành ngữ →

espoir Danh từ · giống đực

/ɛs.pwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mong ước, sự trông mong, sự hy vọng.

  • Tant qu'il y a de la vie, il y a de l'espoir. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng.
  • Tom semble plein d'espoir. Trông Tom tràn đầy hy vọng.

Xem đầy đủ từ "espoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hy vọng tiếng Pháp là gì?

"hy vọng" trong tiếng Pháp là espérer (ngoại động từ), espérance (danh từ), espoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.