TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expectative

danh từ giống cái (f)
/ɛk.spɛk.ta.tiv/ giọng máy của trình duyệt

expectative nghĩa là sự mong đợi, sự hy vọng, sự chờ đã.

Nghĩa của expectative

Danh từ · giống cái

  1. Sự mong đợi, sự hy vọng.
  2. Sự chờ đã.
    • Rester dans l'expectativehãy còn chờ đã (trước khi quyết định)

Dạng từ của expectative

Đi với mạo từ: une expectative · l'expectative

Số nhiềuexpectatives

Câu ví dụ với expectative

  • Tom a attendu dans l'expectative. Tom đã nóng lòng chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10051096
  • Tom attendait dans l'expectative. Tom đã nóng lòng chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10051097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

expectative nghĩa là gì?

expectative (danh từ) nghĩa là sự mong đợi, sự hy vọng, sự chờ đã.

expectative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expectative (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɛk.ta.tiv/.

expectative là giống đực hay giống cái?

expectative là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.