TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expatrié

danh từ cả hai giống
/ɛk.spa.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

expatrié nghĩa là kẻ bị trục xuất, kẻ tha hương.

Nghĩa của expatrié

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bị trục xuất; kẻ bỏ xứ sở ra nước ngoài, kẻ tha hương

Dạng từ của expatrié

Số nhiềuexpatriés
Giống cáiexpatriée
Giống cái số nhiềuexpatriées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expatrié

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expatriate
  • Danh từ an expatriate, an expat

Câu hỏi thường gặp

expatrié nghĩa là gì?

expatrié (danh từ) nghĩa là kẻ bị trục xuất, kẻ tha hương.

expatrié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expatrié (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spa.tʁi.je/.

expatrié là giống đực hay giống cái?

expatrié là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.