TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expectoration

danh từ giống cái (f)
/ɛk.spɛk.tɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

expectoration nghĩa là sự khạc đờm, đờm.

Nghĩa của expectoration

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự khạc đờm.
  2. Y học Đờm.

Dạng từ của expectoration

Đi với mạo từ: une expectoration · l'expectoration

Số nhiềuexpectorations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expectoration

Câu hỏi thường gặp

expectoration nghĩa là gì?

expectoration (danh từ) nghĩa là sự khạc đờm, đờm.

expectoration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expectoration (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɛk.tɔ.ʁa.sjɔ̃/.

expectoration là giống đực hay giống cái?

expectoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.