expectoration
danh từ giống cái (f)
/ɛk.spɛk.tɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
expectoration nghĩa là sự khạc đờm, đờm.
Nghĩa của expectoration
Danh từ · giống cái
- Y học Sự khạc đờm.
- Y học Đờm.
Dạng từ của expectoration
Đi với mạo từ: une expectoration · l'expectoration
| Số nhiều | expectorations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expectoration
Câu hỏi thường gặp
expectoration nghĩa là gì?
expectoration (danh từ) nghĩa là sự khạc đờm, đờm.
expectoration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expectoration (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɛk.tɔ.ʁa.sjɔ̃/.
expectoration là giống đực hay giống cái?
expectoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).