Hoàn lại tiếng Pháp là gì?
"hoàn lại" trong tiếng Pháp là rendre (ngoại động từ), rembourser (ngoại động từ).
rendre Ngoại động từ
/ʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả, trả lại, hoàn lại.
- Rendre un livre emprunté trả quyển sách muợn
- Article qui ne peut être rendu món hàng không thể trả lại
rembourser Ngoại động từ
/ʁɑ̃.buʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn lại, hoàn trả.
- Rembourser une avance hoàn lại món tiền ứng trước
- Rembourser quelqu'un de ses frais hoàn lại các món chi phí cho ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- restituerNgoại động từ · Trả lại, hoàn lại, bồi hoàn
- ristournerNgoại động từ · Hoàn lại
- rapportDanh từ · Sự hoàn lại (của đã nhận vào gia tài để chia lại)
- remboursementDanh từ · Sự hoàn lại, sự hoàn trả
- restitutionDanh từ · Sự trả lại, sự hoàn lại, sự bồi hoàn; vật trả lại, vật hoàn lại
- détaxeDanh từ · Sự hoàn lại; thuế thu sai lệ
Câu hỏi thường gặp
Hoàn lại tiếng Pháp là gì?
"hoàn lại" trong tiếng Pháp là rendre (ngoại động từ), rembourser (ngoại động từ).