TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoàn lại tiếng Pháp là gì?

"hoàn lại" trong tiếng Pháp là rendre (ngoại động từ), rembourser (ngoại động từ).

rendre Ngoại động từ

/ʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, trả lại, hoàn lại.

  • Rendre un livre emprunté trả quyển sách muợn
  • Article qui ne peut être rendu món hàng không thể trả lại

Xem đầy đủ từ "rendre": giống, cách chia, thành ngữ →

rembourser Ngoại động từ

/ʁɑ̃.buʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn lại, hoàn trả.

  • Rembourser une avance hoàn lại món tiền ứng trước
  • Rembourser quelqu'un de ses frais hoàn lại các món chi phí cho ai

Xem đầy đủ từ "rembourser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn lại tiếng Pháp là gì?

"hoàn lại" trong tiếng Pháp là rendre (ngoại động từ), rembourser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.