remboursement
remboursement nghĩa là sự hoàn lại, sự hoàn trả.
Nghĩa của remboursement
Danh từ · giống đực
- Sự hoàn lại, sự hoàn trả.
- Le remboursement d'une dettesự hoàn trả một món nợ
Dạng từ của remboursement
Đi với mạo từ: un remboursement · le remboursement
| Số nhiều | remboursements |
Cụm từ, thành ngữ với remboursement
- envoi contre remboursement — cách gửi lĩnh hóa giao ngân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reimbursement, refund
Câu hỏi thường gặp
remboursement nghĩa là gì?
remboursement (danh từ) nghĩa là sự hoàn lại, sự hoàn trả.
remboursement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remboursement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.buʁ.sə.mɑ̃/.
remboursement là giống đực hay giống cái?
remboursement là danh từ giống đực (dùng với un, le).