TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remboursable

/ʁɑ̃.buʁ.sabl/ giọng máy của trình duyệt

remboursable nghĩa là có thể hoàn lại, có thể hoàn trả.

Nghĩa của remboursable

Tính từ

  1. Có thể hoàn lại, có thể hoàn trả.
    • Emprunt remboursabletiền vay có thể hoàn trả

Dạng từ của remboursable

Số nhiềuremboursables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reimbursable

Câu hỏi thường gặp

remboursable nghĩa là gì?

remboursable (tính từ) nghĩa là có thể hoàn lại, có thể hoàn trả.

remboursable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remboursable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.buʁ.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.