remboursable
/ʁɑ̃.buʁ.sabl/ giọng máy của trình duyệt
remboursable nghĩa là có thể hoàn lại, có thể hoàn trả.
Nghĩa của remboursable
Tính từ
- Có thể hoàn lại, có thể hoàn trả.
- Emprunt remboursabletiền vay có thể hoàn trả
Dạng từ của remboursable
| Số nhiều | remboursables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reimbursable
Câu hỏi thường gặp
remboursable nghĩa là gì?
remboursable (tính từ) nghĩa là có thể hoàn lại, có thể hoàn trả.
remboursable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remboursable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.buʁ.sabl/.