TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiệu tiếng Pháp là gì?

"hiệu" trong tiếng Pháp là signal (danh từ), différence (danh từ).

signal Danh từ · giống đực

/si.ɲal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu, dấu hiệu.

  • À mon signal, vous partez tous en courant. Thấy tôi ra hiệu thì các bạn hãy chạy ngay đi.
  • Donner le signal ra hiệu, báo hiệu

Xem đầy đủ từ "signal": giống, cách chia, thành ngữ →

différence Danh từ · giống cái

/di.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu, hiệu số.

  • La différence entre 7 et 5 est 2 hiệu giữa 7 và 5 là 2

Xem đầy đủ từ "différence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu tiếng Pháp là gì?

"hiệu" trong tiếng Pháp là signal (danh từ), différence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.