Hiến dâng tiếng Pháp là gì?
"hiến dâng" trong tiếng Pháp là dévouer (ngoại động từ), vouer (ngoại động từ).
dévouer Ngoại động từ
/de.vwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiến dâng.
- Dévouer un enfant à la Vierge hiến dâng đứa con cho Đức Mẹ đồng trinh
vouer Ngoại động từ
/vwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiến dâng.
- Vouer son enfant à la Vierge hiến con mình cho Đức Bà
- Vouer un temple à Dieu hiến một ngôi đền cho Thượng đế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiến dâng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiến dâng tiếng Pháp là gì?
"hiến dâng" trong tiếng Pháp là dévouer (ngoại động từ), vouer (ngoại động từ).