TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiến dâng tiếng Pháp là gì?

"hiến dâng" trong tiếng Pháp là dévouer (ngoại động từ), vouer (ngoại động từ).

dévouer Ngoại động từ

/de.vwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiến dâng.

  • Dévouer un enfant à la Vierge hiến dâng đứa con cho Đức Mẹ đồng trinh

Xem đầy đủ từ "dévouer": giống, cách chia, thành ngữ →

vouer Ngoại động từ

/vwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiến dâng.

  • Vouer son enfant à la Vierge hiến con mình cho Đức Bà
  • Vouer un temple à Dieu hiến một ngôi đền cho Thượng đế

Xem đầy đủ từ "vouer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiến dâng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiến dâng tiếng Pháp là gì?

"hiến dâng" trong tiếng Pháp là dévouer (ngoại động từ), vouer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.