TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hứa tiếng Pháp là gì?

"hứa" trong tiếng Pháp là promettre (ngoại động từ), promesse (danh từ).

promettre Ngoại động từ

/pʁɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứa, hẹn.

  • J'ai promis. Tôi đã hứa.
  • Je ferai attention. Promis. Tôi sẽ chú ý. Tôi hứa.

Xem đầy đủ từ "promettre": giống, cách chia, thành ngữ →

promesse Danh từ · giống cái

/pʁɔ.mɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời hứa; lời hẹn.

  • Vous devriez tenir vos promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình.
  • Tu devrais tenir tes promesses. Bạn nên giữ lời hứa của mình.

Xem đầy đủ từ "promesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hứa tiếng Pháp là gì?

"hứa" trong tiếng Pháp là promettre (ngoại động từ), promesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.