TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hợp tác tiếng Pháp là gì?

"hợp tác" trong tiếng Pháp là coopérer (nội động từ), coopératif (tính từ), coopération (danh từ).

coopérer Nội động từ

/kɔ.ɔ.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp tác.

Xem đầy đủ từ "coopérer": giống, cách chia, thành ngữ →

coopératif Tính từ

/kɔ.ɔ.pe.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp tác.

  • Mouvement coopératif phong trào hợp tác
  • Esprit coopératif tinh thần hợp tác

Xem đầy đủ từ "coopératif": giống, cách chia, thành ngữ →

coopération Danh từ · giống cái

/kɔ.ɔ.pe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hợp tác.

Xem đầy đủ từ "coopération": giống, cách chia, thành ngữ →

coordonner Ngoại động từ

/kɔ.ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phối hợp.

  • Coordonner ses activités phối hợp hoạt động

Xem đầy đủ từ "coordonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp tác tiếng Pháp là gì?

"hợp tác" trong tiếng Pháp là coopérer (nội động từ), coopératif (tính từ), coopération (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.