Hợp tác tiếng Pháp là gì?
"hợp tác" trong tiếng Pháp là coopérer (nội động từ), coopératif (tính từ), coopération (danh từ).
coopérer Nội động từ
/kɔ.ɔ.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác.
coopératif Tính từ
/kɔ.ɔ.pe.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác.
- Mouvement coopératif phong trào hợp tác
- Esprit coopératif tinh thần hợp tác
coopération Danh từ · giống cái
/kɔ.ɔ.pe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hợp tác.
coordonner Ngoại động từ
/kɔ.ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phối hợp.
- Coordonner ses activités phối hợp hoạt động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp tác tiếng Pháp là gì?
"hợp tác" trong tiếng Pháp là coopérer (nội động từ), coopératif (tính từ), coopération (danh từ).