coopérateur
danh từ giống đực (m)
/kɔ.ɔ.pe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
coopérateur nghĩa là người hợp tác.
Nghĩa của coopérateur
Danh từ · giống đực
- Người hợp tác.
- Xã viên (hợp tác xã).
Dạng từ của coopérateur
Đi với mạo từ: un coopérateur · le coopérateur
| Số nhiều | coopérateurs |
| Giống cái | coopératrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperator; a member of a cooperative
Câu hỏi thường gặp
coopérateur nghĩa là gì?
coopérateur (danh từ) nghĩa là người hợp tác.
coopérateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coopérateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɔ.pe.ʁa.tœʁ/.
coopérateur là giống đực hay giống cái?
coopérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).