TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coopérateur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ɔ.pe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coopérateur nghĩa là người hợp tác.

Nghĩa của coopérateur

Danh từ · giống đực

  1. Người hợp tác.
  2. Xã viên (hợp tác xã).

Dạng từ của coopérateur

Đi với mạo từ: un coopérateur · le coopérateur

Số nhiềucoopérateurs
Giống cáicoopératrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooperator; a member of a cooperative

Câu hỏi thường gặp

coopérateur nghĩa là gì?

coopérateur (danh từ) nghĩa là người hợp tác.

coopérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coopérateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɔ.pe.ʁa.tœʁ/.

coopérateur là giống đực hay giống cái?

coopérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.