TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coopérative

/kɔ.ɔ.pe.ʁa.tiv/ giọng máy của trình duyệt

coopérative nghĩa là hợp tác.

Nghĩa của coopérative

Tính từ

  1. Hợp tác.
    • Mouvement coopératifphong trào hợp tác
    • Esprit coopératiftinh thần hợp tác

Dạng từ của coopérative

Số nhiềucoopératives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cooperative

Câu hỏi thường gặp

coopérative nghĩa là gì?

coopérative (tính từ) nghĩa là hợp tác.

coopérative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coopérative (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɔ.pe.ʁa.tiv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.