TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hội nghị tiếng Pháp là gì?

"hội nghị" trong tiếng Pháp là conférence (danh từ), congrès (danh từ), assemblée (danh từ).

conférence Danh từ · giống cái

/kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội nghị.

  • Conférence au sommet (ngoại giao) hội nghị thượng đỉnh

Xem đầy đủ từ "conférence": giống, cách chia, thành ngữ →

congrès Danh từ · giống đực

/kɔ̃.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội nghị, đại hội.

  • Congrès diplomatique hội nghị ngoại giao
  • Congrès scientifique hội nghị khoa học

Xem đầy đủ từ "congrès": giống, cách chia, thành ngữ →

assemblée Danh từ · giống cái

/a.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội nghị, hội đồng.

  • Assemblée annuelle hội nghị hàng năm
  • Assemblée nationale (l'Assemblée) Quốc hội

Xem đầy đủ từ "assemblée": giống, cách chia, thành ngữ →

réunion

/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.

Xem đầy đủ từ "réunion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội nghị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội nghị tiếng Pháp là gì?

"hội nghị" trong tiếng Pháp là conférence (danh từ), congrès (danh từ), assemblée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.