Hội nghị tiếng Pháp là gì?
"hội nghị" trong tiếng Pháp là conférence (danh từ), congrès (danh từ), assemblée (danh từ).
conférence Danh từ · giống cái
/kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị.
- Conférence au sommet (ngoại giao) hội nghị thượng đỉnh
congrès Danh từ · giống đực
/kɔ̃.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, đại hội.
- Congrès diplomatique hội nghị ngoại giao
- Congrès scientifique hội nghị khoa học
assemblée Danh từ · giống cái
/a.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội đồng.
- Assemblée annuelle hội nghị hàng năm
- Assemblée nationale (l'Assemblée) Quốc hội
réunion
/ʁe.y.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
- En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội nghị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hội nghị tiếng Pháp là gì?
"hội nghị" trong tiếng Pháp là conférence (danh từ), congrès (danh từ), assemblée (danh từ).