TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hồi lại tiếng Pháp là gì?

"hồi lại" trong tiếng Pháp là renaître (nội động từ).

renaître Nội động từ

/ʁə.nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồi lại, sinh lại.

  • Phénix qui renaît de ses cendres d'après la légende chim phượng hồi lại từ tro cốt của nó theo truyền thuyết

Xem đầy đủ từ "renaître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồi lại tiếng Pháp là gì?

"hồi lại" trong tiếng Pháp là renaître (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.