TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hối lộ tiếng Pháp là gì?

"hối lộ" trong tiếng Pháp là corrompre (ngoại động từ), concussion (danh từ).

corrompre Ngoại động từ

/kɔ.ʁɔ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua chuộc, hối lộ; hủ hóa.

  • Corrompre un fonctionnaire mua chuộc một viên chức
  • Corrompre une femme hủ hóa một phụ nữ

Xem đầy đủ từ "corrompre": giống, cách chia, thành ngữ →

concussion Danh từ · giống cái

/kɔ̃.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ăn hối lộ.

Xem đầy đủ từ "concussion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hối lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hối lộ tiếng Pháp là gì?

"hối lộ" trong tiếng Pháp là corrompre (ngoại động từ), concussion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.