TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corrupteur

/kɔ.ʁyp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

corrupteur nghĩa là làm hư hỏng, kẻ mua chuộc, kẻ hối lộ, kẻ làm hư hỏng.

Nghĩa của corrupteur

Tính từ

  1. Văn học Làm hư hỏng
    • Des spectacles corrupteursnhững cảnh tượng làm cho người ta hư hỏng

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ mua chuộc, kẻ hối lộ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ làm hư hỏng, kẻ làm bại hoại

Dạng từ của corrupteur

Số nhiềucorrupteurs
Giống cáicorruptrice /kɔ.ʁyp.tʁis/
Giống cái số nhiềucorruptrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corruptor, briber
  • Tính từ corrupting

Câu hỏi thường gặp

corrupteur nghĩa là gì?

corrupteur (tính từ, danh từ) nghĩa là làm hư hỏng, kẻ mua chuộc, kẻ hối lộ, kẻ làm hư hỏng.

corrupteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrupteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁyp.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.