TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corroyeur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

corroyeur nghĩa là thợ gia công da.

Nghĩa của corroyeur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ gia công da (thuộc).

Dạng từ của corroyeur

Đi với mạo từ: un corroyeur · le corroyeur

Số nhiềucorroyeurs
Giống cáicorroyeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ currier

Câu hỏi thường gặp

corroyeur nghĩa là gì?

corroyeur (danh từ) nghĩa là thợ gia công da.

corroyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corroyeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁwa.jœʁ/.

corroyeur là giống đực hay giống cái?

corroyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.