Hối hận tiếng Pháp là gì?
"hối hận" trong tiếng Pháp là regretter (ngoại động từ), remords (danh từ).
regretter Ngoại động từ
/ʁə.ɡʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối tiếc; tiếc.
- Tu le regretteras. Bạn sẽ hối hận về điều đó.
- Je ne regrette rien. Tôi không hối hận điều gì cả.
remords Danh từ · giống đực
/ʁə.mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hối hận, cắn rứt lương tâm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hối hận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hối hận tiếng Pháp là gì?
"hối hận" trong tiếng Pháp là regretter (ngoại động từ), remords (danh từ).